EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › quality
quality
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
chất lượng
UK /ˈkwɑː.lɪ.t̬i/
·
US /ˈkwɑː.lɪ.t̬i/
The standard of something's excellence or worth.
We guarantee the quality of our products.
→ Chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm.
High quality at a low price.
→ Chất lượng cao với giá thấp.
Đồng nghĩa
standard
grade
Collocations
high quality
quality control
quality assurance
poor quality
Họ từ
qualify (v.) đủ tiêu chuẩn
qualified (adj.) có chuyên môn
🎯
IELTS:
Nói về chất lượng khi thảo luận về sản phẩm.
'Quality control (QC)' = kiểm soát chất lượng. 'Quality assurance (QA)' = đảm bảo chất lượng — cả hai hay gặp trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
Có trong các bộ
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...