Kho từ › products orders › catalog

catalog

A2 n. 📁 products orders TOEIC
danh mục sản phẩm, catalog
UK /ˈkæt̬.ə.lɑːɡ/ · US /ˈkæt̬.ə.lɑːɡ/
a list of items or products.
Download our product catalog here.
→ Tải danh mục sản phẩm của chúng tôi tại đây.
The catalog lists all available items.→ Danh mục liệt kê tất cả mặt hàng hiện có.
Đồng nghĩa
brochureproduct list
Collocations
product catalogonline catalogbrowse a catalogcatalog price
Họ từ
catalogue (n.) cách viết British
🎯 IELTS: Sử dụng 'catalog' để mô tả danh sách sản phẩm trong IELTS.
Tiếng Anh Mỹ: 'catalog'; Anh: 'catalogue'. TOEIC dùng Mỹ. 'Catalog price' = giá niêm yết theo danh mục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...