EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › catalog
catalog
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
danh mục sản phẩm, catalog
UK /ˈkæt̬.ə.lɑːɡ/
·
US /ˈkæt̬.ə.lɑːɡ/
a list of items or products.
Download our product catalog here.
→ Tải danh mục sản phẩm của chúng tôi tại đây.
The catalog lists all available items.
→ Danh mục liệt kê tất cả mặt hàng hiện có.
Đồng nghĩa
brochure
product list
Collocations
product catalog
online catalog
browse a catalog
catalog price
Họ từ
catalogue (n.) cách viết British
🎯
IELTS:
Sử dụng 'catalog' để mô tả danh sách sản phẩm trong IELTS.
Tiếng Anh Mỹ: 'catalog'; Anh: 'catalogue'. TOEIC dùng Mỹ. 'Catalog price' = giá niêm yết theo danh mục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
Có trong các bộ
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...