Kho từ › products orders › in stock

in stock

A2 phr. 📁 products orders TOEIC
còn hàng, có sẵn trong kho
UK /ɪn stɑːk/ · US /ɪn stɑːk/
available items for purchase or use.
This item is currently in stock.
→ Mặt hàng này hiện còn hàng.
Only 3 left in stock — order now.→ Chỉ còn 3 cái trong kho — đặt hàng ngay.
Đồng nghĩa
available
Collocations
currently in stockcheck if in stockback in stockitems in stock
Họ từ
stock (n.) hàng tồn khorestock (v.) nhập thêm hàng
🎯 IELTS: Nói về tình trạng hàng hóa trong IELTS Speaking.
'In stock' (còn hàng) đối lập với 'out of stock' (hết hàng). 'Back in stock' = vừa có hàng trở lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...