Kho từ › products orders › out of stock

out of stock

A2 phr. 📁 products orders TOEIC
hết hàng, không còn trong kho
UK /aʊt əv stɑːk/ · US /aʊt əv stɑːk/
When a product is not available for sale.
The blue model is out of stock.
→ Mẫu màu xanh đã hết hàng.
We will notify you when back in stock.→ Chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng trở lại.
Đồng nghĩa
unavailablesold out
Collocations
currently out of stocktemporarily out of stocknotify when back in stock
Họ từ
stock (n.) hàng tồn kho
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tình trạng hàng hóa.
'Out of stock' = hết hàng tạm thời; 'sold out' = bán hết sạch (thường dùng cho sự kiện/vé). Trong TOEIC Part 7, hay xuất hiện trong email thông báo đơn hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...