We will notify you when back in stock.→ Chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng trở lại.
Đồng nghĩa
unavailablesold out
Collocations
currently out of stocktemporarily out of stocknotify when back in stock
Họ từ
stock (n.) hàng tồn kho
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tình trạng hàng hóa.
'Out of stock' = hết hàng tạm thời; 'sold out' = bán hết sạch (thường dùng cho sự kiện/vé). Trong TOEIC Part 7, hay xuất hiện trong email thông báo đơn hàng.