Kho từ › products orders › tracking number

tracking number

A2 phr. 📁 products orders TOEIC
mã vận đơn, số theo dõi hàng
UK /ˈtræk.ɪŋ ˌnʌm.bɚ/ · US /ˈtræk.ɪŋ ˌnʌm.bɚ/
A unique number for tracking a package.
Use this tracking number to follow your order.
→ Dùng mã vận đơn này để theo dõi đơn hàng.
Your tracking number is in the email.→ Mã vận đơn của bạn có trong email.
Đồng nghĩa
tracking codeshipment number
Collocations
tracking number emailenter tracking numbercheck with tracking number
Họ từ
track (v.) theo dõitracking (n.) việc theo dõi
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giao hàng trong IELTS.
'Tracking number' được gửi qua email sau khi hàng được gửi đi, dùng để tra cứu tình trạng vận chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...