Kho từ › products orders › damaged

damaged

A2 adj. 📁 products orders TOEIC
bị hư hỏng, bị hỏng (hàng hóa)
UK /ˈdæm.ɪdʒd/ · US /ˈdæm.ɪdʒd/
Something that is broken or not working.
The damaged goods must be replaced.
→ Hàng bị hỏng phải được thay thế.
I received a damaged package.→ Tôi đã nhận được một gói hàng bị hỏng.
Đồng nghĩa
brokendefective
Collocations
damaged goodsdamaged itemdamaged in transitreport damaged goods
Họ từ
damage (n.) thiệt hạidamage (v.) làm hư hỏng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong IELTS.
'Damaged in transit' = bị hỏng trong quá trình vận chuyển — cụm từ hay gặp trong khiếu nại đơn hàng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...