Kho từ › products orders › on order

on order

A2 phr. 📁 products orders TOEIC
đã đặt hàng (nhưng chưa nhận được)
UK /ɒn ˈɔːr.dɚ/ · US /ɒn ˈɔːr.dɚ/
items that have been ordered but not yet received.
The chairs are on order from the factory.
→ Những chiếc ghế đã được đặt hàng từ nhà máy.
Ten units are on order and will arrive soon.→ Mười đơn vị đã được đặt và sẽ đến sớm.
Đồng nghĩa
orderedpending delivery
Collocations
items on ordercurrently on orderplace on order
Họ từ
order (n.) đơn hàngorder (v.) đặt hàng
🎯 IELTS: Sử dụng 'on order' để mô tả tình trạng hàng hóa trong IELTS.
'On order' nghĩa là đã đặt hàng nhưng hàng chưa về. Khác với 'in stock' (đã có hàng sẵn trong kho).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...