EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › service
service
A2
n.
📁 customer service
TOEIC
dịch vụ
UK /ˈsɜːrvɪs/
·
US /ˈsɜːrvɪs/
a system of providing help or work to people.
The service was very slow today.
→ Dịch vụ hôm nay rất chậm.
We offer free delivery service.
→ Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.
Đồng nghĩa
assistance
support
Collocations
customer service
service quality
provide a service
after-sales service
Họ từ
serve (v.) phục vụ
serviceable (adj.) có thể sử dụng được
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về trải nghiệm trong IELTS.
'Service' vừa là danh từ (dịch vụ) vừa có thể dùng như động từ (bảo dưỡng). TOEIC hay hỏi 'customer service department'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
guarantee
/ˌɡærənˈtiː/
bảo đảm, giấy bảo hành
Có trong các bộ
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...