Kho từ › customer service › service

service

A2 n. 📁 customer service TOEIC
dịch vụ
UK /ˈsɜːrvɪs/ · US /ˈsɜːrvɪs/
a system of providing help or work to people.
The service was very slow today.
→ Dịch vụ hôm nay rất chậm.
We offer free delivery service.→ Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.
Đồng nghĩa
assistancesupport
Collocations
customer serviceservice qualityprovide a serviceafter-sales service
Họ từ
serve (v.) phục vụserviceable (adj.) có thể sử dụng được
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trải nghiệm trong IELTS.
'Service' vừa là danh từ (dịch vụ) vừa có thể dùng như động từ (bảo dưỡng). TOEIC hay hỏi 'customer service department'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...