EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › complain
complain
A2
v.
📁 customer service
TOEIC
phàn nàn, khiếu nại
UK /kəmˈpleɪn/
·
US /kəmˈpleɪn/
To express dissatisfaction or annoyance about something.
He complained about the late delivery.
→ Anh ấy phàn nàn về việc giao hàng trễ.
Customers often complain about the wait.
→ Khách hàng thường phàn nàn về thời gian chờ.
Đồng nghĩa
grumble
object
Collocations
complain about
complain to
complain formally
complain in writing
Họ từ
complaint (n.) lời khiếu nại
complainant (n.) người khiếu nại
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về trải nghiệm tiêu cực.
'Complain' (động từ) đi với 'about': 'complain about something'. Đừng nhầm với 'complaint' (danh từ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
guarantee
/ˌɡærənˈtiː/
bảo đảm, giấy bảo hành
Có trong các bộ
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...