Kho từ › customer service › complain

complain

A2 v. 📁 customer service TOEIC
phàn nàn, khiếu nại
UK /kəmˈpleɪn/ · US /kəmˈpleɪn/
To express dissatisfaction or annoyance about something.
He complained about the late delivery.
→ Anh ấy phàn nàn về việc giao hàng trễ.
Customers often complain about the wait.→ Khách hàng thường phàn nàn về thời gian chờ.
Đồng nghĩa
grumbleobject
Collocations
complain aboutcomplain tocomplain formallycomplain in writing
Họ từ
complaint (n.) lời khiếu nạicomplainant (n.) người khiếu nại
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về trải nghiệm tiêu cực.
'Complain' (động từ) đi với 'about': 'complain about something'. Đừng nhầm với 'complaint' (danh từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...