Kho từ › customer service › problem

problem

A2 n. 📁 customer service TOEIC
vấn đề, sự cố
UK /ˈprɑːbləm/ · US /ˈprɑːbləm/
a situation that causes difficulty or trouble.
There is a problem with my order.
→ Có vấn đề với đơn hàng của tôi.
We solved the billing problem quickly.→ Chúng tôi đã giải quyết nhanh sự cố thanh toán.
Đồng nghĩa
issuedifficulty
Collocations
solve a problema technical problemreport a problemhave a problem with
Họ từ
problematic (adj.) có vấn đề
🎯 IELTS: Sử dụng 'problem' để mô tả tình huống khó khăn trong IELTS.
'Problem' và 'issue' thường dùng thay nhau, nhưng 'issue' nghe lịch sự hơn trong môi trường kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...