Kho từ › customer service › support

support

A2 n. 📁 customer service TOEIC
hỗ trợ, sự trợ giúp
UK /səˈpɔːrt/ · US /səˈpɔːrt/
Help or assistance provided to someone.
Please contact our support team.
→ Vui lòng liên hệ đội hỗ trợ của chúng tôi.
We offer 24-hour support.→ Chúng tôi cung cấp hỗ trợ 24 giờ.
Đồng nghĩa
assistancehelp
Collocations
customer supporttechnical supportsupport teamprovide support
Họ từ
support (v.) hỗ trợsupportive (adj.) hỗ trợ, ủng hộ
🎯 IELTS: Nói về hỗ trợ trong IELTS Speaking.
'Support' dùng cả như danh từ lẫn động từ: 'We support our customers' (chúng tôi hỗ trợ khách hàng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...