EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › support
support
A2
n.
📁 customer service
TOEIC
hỗ trợ, sự trợ giúp
UK /səˈpɔːrt/
·
US /səˈpɔːrt/
Help or assistance provided to someone.
Please contact our support team.
→ Vui lòng liên hệ đội hỗ trợ của chúng tôi.
We offer 24-hour support.
→ Chúng tôi cung cấp hỗ trợ 24 giờ.
Đồng nghĩa
assistance
help
Collocations
customer support
technical support
support team
provide support
Họ từ
support (v.) hỗ trợ
supportive (adj.) hỗ trợ, ủng hộ
🎯
IELTS:
Nói về hỗ trợ trong IELTS Speaking.
'Support' dùng cả như danh từ lẫn động từ: 'We support our customers' (chúng tôi hỗ trợ khách hàng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
guarantee
/ˌɡærənˈtiː/
bảo đảm, giấy bảo hành
Có trong các bộ
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...