EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › client
client
A2
n.
📁 customer service
TOEIC
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
UK /ˈklaɪənt/
·
US /ˈklaɪənt/
A person or organization that receives services or goods.
The client called about the delay.
→ Khách hàng gọi điện về sự chậm trễ.
We met the client this morning.
→ Chúng tôi đã gặp khách hàng sáng nay.
Cấu tạo
Từ 'client' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cliens'.
Đồng nghĩa
customer
account
Collocations
client complaint
client satisfaction
meet a client
client request
Họ từ
clients (số nhiều)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'client' để nói về khách hàng trong bài viết.
'Client' thường dùng trong dịch vụ chuyên nghiệp; 'customer' dùng trong bán lẻ. Cả hai xuất hiện nhiều ở TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
guarantee
/ˌɡærənˈtiː/
bảo đảm, giấy bảo hành
Có trong các bộ
📔
75. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...