Kho từ › customer service › client

client

A2 n. 📁 customer service TOEIC
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
UK /ˈklaɪənt/ · US /ˈklaɪənt/
A person or organization that receives services or goods.
The client called about the delay.
→ Khách hàng gọi điện về sự chậm trễ.
We met the client this morning.→ Chúng tôi đã gặp khách hàng sáng nay.
Cấu tạo
Từ 'client' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cliens'.
Đồng nghĩa
customeraccount
Collocations
client complaintclient satisfactionmeet a clientclient request
Họ từ
clients (số nhiều)
🎯 IELTS: Sử dụng 'client' để nói về khách hàng trong bài viết.
'Client' thường dùng trong dịch vụ chuyên nghiệp; 'customer' dùng trong bán lẻ. Cả hai xuất hiện nhiều ở TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...