EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › issue
issue
A2
n.
📁 customer service
TOEIC
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
UK /ˈɪʃuː/
·
US /ˈɪʃuː/
a topic or problem that needs attention.
We have an issue with the payment.
→ Chúng tôi có vấn đề với thanh toán.
Please report any issues to support.
→ Vui lòng báo cáo mọi sự cố cho bộ phận hỗ trợ.
Đồng nghĩa
problem
concern
Collocations
address an issue
raise an issue
technical issue
billing issue
resolve an issue
Họ từ
issues (số nhiều)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về vấn đề trong IELTS.
Trong môi trường kinh doanh, 'issue' được ưa dùng hơn 'problem' vì nghe chuyên nghiệp hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
guarantee
/ˌɡærənˈtiː/
bảo đảm, giấy bảo hành
Có trong các bộ
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...