EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transport › subway
subway
A2
n.
📁 transport
TOEIC
tàu điện ngầm, metro
UK /ˈsʌbweɪ/
·
US /ˈsʌbweɪ/
An underground train system in a city.
She takes the subway downtown.
→ Cô ấy đi tàu điện ngầm vào trung tâm.
The subway is fast and cheap.
→ Tàu điện ngầm nhanh và rẻ.
Đồng nghĩa
metro
underground
tube
Collocations
take the subway
by subway
subway station
subway line
subway map
Họ từ
metro (n.) hệ thống tàu điện ngầm
underground (n.) tàu điện ngầm (British)
🎯
IELTS:
Mô tả hệ thống giao thông trong IELTS.
Tiếng Anh Mỹ dùng 'subway'; Anh Anh dùng 'underground' hoặc 'tube'. Đi bằng: 'by subway'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
motorbike
/ˈmoʊtərbaɪk/
xe máy, xe mô tô
passenger
/ˈpæsɪndʒər/
hành khách
fare
/fɛr/
giá vé, tiền vé (xe buýt, taxi)
parking
/ˈpɑːrkɪŋ/
chỗ đỗ xe, bãi đỗ xe
journey
/ˈdʒɜːrni/
hành trình, chuyến đi (thường dài)
route
/ruːt/
tuyến đường, lộ trình
transport
/ˈtrænspɔːrt/
phương tiện giao thông, vận tải
platform
/ˈplætfɔːrm/
sân ga, ke ga
Có trong các bộ
🚌
Đi lại & Phương tiện
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...