EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transport › route
route
A2
n.
📁 transport
TOEIC
tuyến đường, lộ trình
UK /ruːt/
·
US /ruːt/
A specific way or path to reach a destination.
Bus route 12 goes to the airport.
→ Tuyến xe buýt số 12 đi đến sân bay.
The driver chose a faster route.
→ Tài xế chọn đường nhanh hơn.
Đồng nghĩa
path
way
Collocations
bus route
trade route
take a route
route map
on the route
Họ từ
routing (n.) định tuyến
🎯
IELTS:
Nói về lộ trình trong phần Writing Task 2.
'Route' phát âm /ruːt/ (Mỹ) hoặc /raʊt/ (Anh). Trong TOEIC thường gặp 'bus route' và 'route map'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
motorbike
/ˈmoʊtərbaɪk/
xe máy, xe mô tô
subway
/ˈsʌbweɪ/
tàu điện ngầm, metro
passenger
/ˈpæsɪndʒər/
hành khách
fare
/fɛr/
giá vé, tiền vé (xe buýt, taxi)
parking
/ˈpɑːrkɪŋ/
chỗ đỗ xe, bãi đỗ xe
journey
/ˈdʒɜːrni/
hành trình, chuyến đi (thường dài)
transport
/ˈtrænspɔːrt/
phương tiện giao thông, vận tải
platform
/ˈplætfɔːrm/
sân ga, ke ga
Có trong các bộ
🚌
Đi lại & Phương tiện
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...