Kho từ › transport › route

route

A2 n. 📁 transport TOEIC
tuyến đường, lộ trình
UK /ruːt/ · US /ruːt/
A specific way or path to reach a destination.
Bus route 12 goes to the airport.
→ Tuyến xe buýt số 12 đi đến sân bay.
The driver chose a faster route.→ Tài xế chọn đường nhanh hơn.
Đồng nghĩa
pathway
Collocations
bus routetrade routetake a routeroute mapon the route
Họ từ
routing (n.) định tuyến
🎯 IELTS: Nói về lộ trình trong phần Writing Task 2.
'Route' phát âm /ruːt/ (Mỹ) hoặc /raʊt/ (Anh). Trong TOEIC thường gặp 'bus route' và 'route map'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...