| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kɑːr/
|
n. |
xe ô tô, xe hơi
She drives a red car to work.
Cô ấy lái xe hơi đỏ đi làm.
Chi tiếtThe car is parked outside.Chiếc xe hơi đậu bên ngoài.
Đồng nghĩaautomobilevehicle
Cụm hay dùngdrive a carpark a carrent a carcar parkby car
Họ từcar park (n.) bãi đỗ xecarpool (n.) đi xe chung
Đi bằng xe hơi: 'by car'. Luôn dùng 'drive a car', không nói 'ride a car'.
|
— |
|
/bʌs/
|
n. |
xe buýt
I take the bus every morning.
Tôi đi xe buýt mỗi sáng.
Chi tiếtThe bus stops near my house.Xe buýt dừng gần nhà tôi.
Đồng nghĩacoach
Cụm hay dùngtake the busby buscatch a busmiss the busbus stop
Họ từbus stop (n.) trạm xe buýtbus driver (n.) tài xế xe buýt
Đi xe buýt: 'by bus' hoặc 'take the bus'. 'Catch the bus' = kịp xe; 'miss the bus' = lỡ xe.
|
— |
|
/treɪn/
|
n. |
tàu hỏa, xe lửa
I go to work by train.
Tôi đi làm bằng tàu hỏa.
Chi tiếtThe train leaves at eight.Tàu khởi hành lúc tám giờ.
Đồng nghĩalocomotiverailcar
Cụm hay dùngtake the trainby traincatch a trainmiss the traintrain station
Họ từtrain station (n.) nhà garailway (n.) đường sắt
Đi bằng phương tiện: 'by train', 'by bus'. 'Catch/miss the train' = kịp/lỡ tàu.
|
— |
|
/ˈtæksi/
|
n. |
xe taxi
He called a taxi to the airport.
Anh ấy gọi taxi ra sân bay.
Chi tiếtThey took a taxi home last night.Họ đi taxi về nhà tối qua.
Đồng nghĩacab
Cụm hay dùngtake a taxicall a taxihail a taxitaxi driverby taxi
Họ từtaxi driver (n.) tài xế taxicab (n.) xe taxi
'Take a taxi' hoặc 'by taxi'. 'Hail a taxi' = vẫy gọi taxi trên đường.
|
— |
|
/baɪk/
|
n. |
xe đạp; xe máy (thông dụng)
She rides her bike to school.
Cô ấy đạp xe đến trường.
Chi tiếtHe left his bike at the station.Anh ấy để xe đạp ở ga.
Đồng nghĩabicyclecycle
Cụm hay dùngride a bikeby bikepark a bikebike lanebike rack
Họ từbiker (n.) người đi xe đạp/xe máybiking (n.) hoạt động đi xe đạp
'Ride a bike' — dùng 'ride', không dùng 'drive'. 'By bike' = bằng xe đạp.
|
— |
|
/ˈbaɪsɪkəl/
|
n. |
xe đạp
A bicycle is parked by the door.
Một chiếc xe đạp đậu cạnh cửa.
Chi tiếtHe bought a new bicycle yesterday.Anh ấy mua xe đạp mới hôm qua.
Đồng nghĩabikecycle
Cụm hay dùngride a bicyclepark a bicyclebicycle laneby bicyclebicycle rack
Họ từbicyclist (n.) người đi xe đạpcycling (n.) môn đạp xe
'Bicycle' trang trọng hơn 'bike'. Đều dùng 'ride', không dùng 'drive'.
|
— |
|
/ˈmoʊtərbaɪk/
|
n. |
xe máy, xe mô tô
He rides a motorbike to work.
Anh ấy đi xe máy đến chỗ làm.
Chi tiếtTwo people are on the motorbike.Hai người đang đi trên chiếc xe máy.
Đồng nghĩamotorcyclemoped
Cụm hay dùngride a motorbikepark a motorbikemotorbike helmetby motorbikemotorbike lane
Họ từmotorcycle (n.) xe mô tômotorcyclist (n.) người lái xe mô tô
'Ride a motorbike' — luôn dùng 'ride', không dùng 'drive'. 'By motorbike' = bằng xe máy.
|
— |
|
/ˈɛrpleɪn/
|
n. |
máy bay
The airplane is on the runway.
Máy bay đang ở đường băng.
Chi tiếtWe took an airplane to Tokyo.Chúng tôi đi máy bay đến Tokyo.
Đồng nghĩaplaneaircraft
Cụm hay dùngtake an airplaneby airplaneairplane ticketboard an airplaneairplane seat
Họ từairport (n.) sân baypilot (n.) phi côngflight (n.) chuyến bay
Nói tắt thường dùng 'plane'. Đi bằng máy bay: 'by plane' hoặc 'by air'.
|
— |
|
/boʊt/
|
n. |
thuyền, tàu nhỏ
A boat is crossing the river.
Một chiếc thuyền đang qua sông.
Chi tiếtThey took a boat to the island.Họ đi thuyền ra đảo.
Đồng nghĩavesselship
Cụm hay dùngtake a boatby boatsail a boatrow a boatboat trip
Họ từboating (n.) hoạt động đi thuyềnshipyard (n.) xưởng đóng tàu
'Boat' = thuyền nhỏ; 'ship' = tàu lớn. Đi bằng thuyền: 'by boat'.
|
— |
|
/ˈsʌbweɪ/
|
n. |
tàu điện ngầm, metro
She takes the subway downtown.
Cô ấy đi tàu điện ngầm vào trung tâm.
Chi tiếtThe subway is fast and cheap.Tàu điện ngầm nhanh và rẻ.
Đồng nghĩametroundergroundtube
Cụm hay dùngtake the subwayby subwaysubway stationsubway linesubway map
Họ từmetro (n.) hệ thống tàu điện ngầmunderground (n.) tàu điện ngầm (British)
Tiếng Anh Mỹ dùng 'subway'; Anh Anh dùng 'underground' hoặc 'tube'. Đi bằng: 'by subway'.
|
— |
|
/draɪv/
|
v. |
lái xe, điều khiển xe
He drives to work every day.
Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.
Chi tiếtCan you drive me to the station?Bạn có thể lái xe đưa tôi ra ga không?
Đồng nghĩaoperatesteer
Cụm hay dùngdrive a cardrive to workdrive carefullydrive fastdrive someone
Họ từdriver (n.) tài xếdriving (n.) việc lái xedrive (n.) chuyến đi bằng xe
'Drive' dùng cho xe hơi, xe tải. 'Ride' dùng cho xe đạp, xe máy, ngựa — không hoán đổi.
|
— |
|
/raɪd/
|
v. |
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy, ngựa)
She rides a bicycle to school.
Cô ấy đi xe đạp đến trường.
Chi tiếtHe rides the bus every evening.Anh ấy đi xe buýt mỗi buổi tối.
Đồng nghĩacyclepedal
Cụm hay dùngride a bikeride a horseride the busride a motorbikegive someone a ride
Họ từrider (n.) người đi xe/cưỡiriding (n.) môn cưỡi ngựa
'Ride a bike/motorbike/horse'. Cũng dùng cho phương tiện công cộng: 'ride the bus/train'. Không dùng 'drive a bike'.
|
— |
|
/ˈtɪkɪt/
|
n. |
vé (tàu, xe, máy bay)
She bought a train ticket online.
Cô ấy mua vé tàu trực tuyến.
Chi tiếtPlease show your ticket at the gate.Vui lòng xuất trình vé của bạn ở cổng.
Đồng nghĩapasstoken
Cụm hay dùngbuy a ticketbook a ticketcheck a ticketone-way ticketround-trip ticket
Họ từticketing (n.) hệ thống bán vé
'One-way ticket' = vé một chiều; 'round-trip ticket' (Mỹ) / 'return ticket' (Anh) = vé khứ hồi.
|
— |
|
/ˈsteɪʃən/
|
n. |
nhà ga, bến xe
The train station is very busy.
Nhà ga tàu rất đông đúc.
Chi tiếtMeet me at the bus station at noon.Gặp tôi ở bến xe lúc trưa.
Đồng nghĩaterminaldepot
Cụm hay dùngtrain stationbus stationsubway stationarrive at the stationleave the station
Họ từstationmaster (n.) trưởng ga
'Train station' = ga tàu; 'bus station' = bến xe buýt; 'subway station' = ga tàu điện ngầm.
|
— |
|
/ˈbʌs stɒp/
|
n. |
trạm dừng xe buýt
She waited at the bus stop.
Cô ấy chờ ở trạm xe buýt.
Chi tiếtThe bus stop is near the school.Trạm xe buýt ở gần trường học.
Đồng nghĩabus stationbus terminal
Cụm hay dùngwait at a bus stopbus stop signnearest bus stopat the bus stopbus stop shelter
Họ từbus station (n.) bến xe buýt (lớn hơn)
'Bus stop' = điểm dừng nhỏ trên đường; 'bus station' = bến xe lớn có nhiều tuyến.
|
— |
|
/roʊd/
|
n. |
con đường, lộ
Cars are moving on the road.
Xe ô tô đang di chuyển trên đường.
Chi tiếtThe road is wet after the rain.Mặt đường ướt sau cơn mưa.
Đồng nghĩastreethighway
Cụm hay dùngon the roadroad signroad mapmain roadroad conditions
Họ từroadway (n.) phần đường xe chạyroadside (n.) lề đường
'Road' rộng hơn 'street': 'road' dùng ngoài đô thị hoặc đại lộ; 'street' trong nội ô có vỉa hè.
|
— |
|
/ˈtræfɪk/
|
n. |
giao thông, lưu lượng xe cộ
There is heavy traffic on the road.
Đường đông xe cộ.
Chi tiếtTraffic moves slowly in the morning.Giao thông chậm chạp vào buổi sáng.
Đồng nghĩacongestionflow
Cụm hay dùngheavy traffictraffic jamtraffic lighttraffic signrush-hour traffic
Họ từtraffic light (n.) đèn giao thôngtraffic warden (n.) nhân viên kiểm soát đỗ xe
'Traffic' là danh từ không đếm được — không nói 'a traffic' hay 'traffics'. 'Heavy traffic' = đông xe.
|
— |
|
/ˈpæsɪndʒər/
|
n. |
hành khách
The passengers are waiting to board.
Các hành khách đang chờ lên tàu.
Chi tiếtA passenger dropped his bag.Một hành khách đánh rơi túi của mình.
Đồng nghĩatravelercommuter
Cụm hay dùngpassenger seatpassenger carcarry passengerspassenger terminalfellow passenger
Họ từcommuter (n.) người đi làm bằng phương tiện công cộng
'Passenger' khác 'driver/pilot': passenger không điều khiển phương tiện. Part 1 hay thấy ảnh hành khách ngồi chờ.
|
— |
|
/siːt/
|
n. |
chỗ ngồi, ghế
Please take your seat on the bus.
Vui lòng ngồi vào chỗ của bạn trên xe buýt.
Chi tiếtThe window seat is my favorite.Ghế cạnh cửa sổ là ghế tôi thích nhất.
Đồng nghĩachairplace
Cụm hay dùngtake a seatwindow seataisle seatreserved seatpassenger seat
Họ từseating (n.) chỗ ngồi (tổng thể)seated (adj.) đang ngồi
'Take a seat' = ngồi xuống. TOEIC Part 1 hay mô tả người 'seated' hoặc 'in their seat'.
|
— |
|
/fɛr/
|
n. |
giá vé, tiền vé (xe buýt, taxi)
The bus fare is two dollars.
Giá vé xe buýt là hai đô.
Chi tiếtHe paid the taxi fare in cash.Anh ấy trả tiền vé taxi bằng tiền mặt.
Đồng nghĩafeecharge
Cụm hay dùngbus faretaxi farepay the farefare increaseflat fare
Họ từairfare (n.) giá vé máy bay
'Fare' = giá vé phương tiện công cộng hoặc taxi — khác 'price' (giá chung) và 'fee' (phí dịch vụ).
|
— |
|
/ˈpɑːrkɪŋ/
|
n. |
chỗ đỗ xe, bãi đỗ xe
There is free parking near the mall.
Có bãi đỗ xe miễn phí gần trung tâm mua sắm.
Chi tiếtThe parking lot is full today.Bãi đỗ xe hôm nay đã đầy.
Đồng nghĩacar parklot
Cụm hay dùngparking lotparking spacefree parkingno parkingparking fee
Họ từpark (v.) đỗ xecar park (n.) bãi đỗ xe (Anh)
'Parking lot' (Mỹ) = 'car park' (Anh) = bãi đỗ xe. 'No parking' = cấm đỗ xe.
|
— |
|
/ˈdʒɜːrni/
|
n. |
hành trình, chuyến đi (thường dài)
The journey takes two hours by train.
Hành trình mất hai tiếng đồng hồ bằng tàu.
Chi tiếtThey started their journey at dawn.Họ bắt đầu hành trình lúc bình minh.
Đồng nghĩatriptravel
Cụm hay dùngmake a journeylong journeyreturn journeyjourney timesafe journey
Họ từtraveler (n.) người đi lạitravel (n./v.) sự đi lại
'Journey' nhấn vào quá trình di chuyển. 'Trip' = chuyến đi (có thể ngắn). 'Travel' = đi lại nói chung.
|
— |
|
/ruːt/
|
n. |
tuyến đường, lộ trình
Bus route 12 goes to the airport.
Tuyến xe buýt số 12 đi đến sân bay.
Chi tiếtThe driver chose a faster route.Tài xế chọn đường nhanh hơn.
Đồng nghĩapathway
Cụm hay dùngbus routetrade routetake a routeroute mapon the route
Họ từrouting (n.) định tuyến
'Route' phát âm /ruːt/ (Mỹ) hoặc /raʊt/ (Anh). Trong TOEIC thường gặp 'bus route' và 'route map'.
|
— |
|
/ˈtrænspɔːrt/
|
n. |
phương tiện giao thông, vận tải
Public transport is cheap here.
Giao thông công cộng ở đây rẻ.
Chi tiếtThe city has good transport links.Thành phố có mạng lưới giao thông tốt.
Đồng nghĩatransportationtransit
Cụm hay dùngpublic transporttransport systemair transporttransport linksmeans of transport
Họ từtransportation (n.) vận chuyển (Mỹ)transport (v.) vận chuyển
'Transport' (Anh) = 'transportation' (Mỹ). 'Public transport' = phương tiện giao thông công cộng.
|
— |
|
/ˈplætfɔːrm/
|
n. |
sân ga, ke ga
The train waits at platform three.
Tàu đợi tại ke ga số ba.
Chi tiếtPassengers stood on the platform.Hành khách đứng trên ke ga.
Đồng nghĩadockstation
Cụm hay dùngtrain platformon the platformplatform numberdeparture platformplatform ticket
Họ từstation (n.) ga tàu
'Platform' là nơi hành khách đứng chờ tàu trong ga. Part 1 hay thấy ảnh người đứng trên platform.
|
— |
|
/ˈtræfɪk laɪt/
|
n. |
đèn giao thông
Stop when the traffic light is red.
Dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ.
Chi tiếtThe car stopped at the traffic light.Chiếc xe dừng ở đèn giao thông.
Đồng nghĩastoplighttraffic signal
Cụm hay dùngtraffic light turns redat the traffic lighttraffic light turns greenrun a traffic lighttraffic light system
Họ từtraffic sign (n.) biển báo giao thông
Còn gọi là 'stoplight' (Mỹ) hoặc 'traffic signal'. Màu: red = dừng, yellow = chuẩn bị, green = đi.
|
— |
|
/trʌk/
|
n. |
xe tải
A large truck is on the road.
Một chiếc xe tải lớn đang trên đường.
Chi tiếtThe truck delivers goods every day.Chiếc xe tải giao hàng mỗi ngày.
Đồng nghĩalorryvan
Cụm hay dùngdrive a truckdelivery trucktruck driverpark a trucktruck stop
Họ từtrucker (n.) tài xế xe tảilorry (n.) xe tải (Anh)
'Truck' (Mỹ) = 'lorry' (Anh). Dùng 'drive a truck', không dùng 'ride'. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 ảnh đường phố.
|
— |
|
/ɡɛt ɒn/
|
v. |
lên (xe, tàu, máy bay)
She got on the bus at the stop.
Cô ấy lên xe buýt tại trạm dừng.
Chi tiếtPlease get on the train carefully.Vui lòng lên tàu cẩn thận.
Đồng nghĩaboardembark
Cụm hay dùngget on the busget on the trainget on a planeget on a bikeget on board
Họ từboard (v.) lên (phương tiện)embark (v.) lên tàu/máy bay
'Get on' dùng cho xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp, ngựa. Ngược lại: 'get off'. Trang trọng hơn: 'board'.
|
— |
|
/ɡɛt ɒf/
|
v. |
xuống (xe, tàu, máy bay)
He got off the train at City Hall.
Anh ấy xuống tàu ở Tòa Thị Chính.
Chi tiếtShe told me where to get off.Cô ấy cho tôi biết nơi xuống xe.
Đồng nghĩadisembarkalight
Cụm hay dùngget off the busget off the trainget off at a stopget off hereget off early
Họ từdisembark (v.) rời tàu/máy bayalight (v.) xuống xe (Anh, trang trọng)
'Get off' là ngược của 'get on'. Anh Anh: 'alight'. Trang trọng: 'disembark'. Dùng cho mọi phương tiện công cộng.
|
— |
Đang tải...