Kho từ › transport › fare

fare

A2 n. 📁 transport TOEIC
giá vé, tiền vé (xe buýt, taxi)
UK /fɛr/ · US /fɛr/
The price paid for a ticket or ride.
The bus fare is two dollars.
→ Giá vé xe buýt là hai đô.
He paid the taxi fare in cash.→ Anh ấy trả tiền vé taxi bằng tiền mặt.
Đồng nghĩa
feecharge
Collocations
bus faretaxi farepay the farefare increaseflat fare
Họ từ
airfare (n.) giá vé máy bay
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chi phí di chuyển.
'Fare' = giá vé phương tiện công cộng hoặc taxi — khác 'price' (giá chung) và 'fee' (phí dịch vụ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...