EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transport › transport
transport
A2
n.
📁 transport
TOEIC
phương tiện giao thông, vận tải
UK /ˈtrænspɔːrt/
·
US /ˈtrænspɔːrt/
A means of carrying people or goods from one place to another.
Public transport is cheap here.
→ Giao thông công cộng ở đây rẻ.
The city has good transport links.
→ Thành phố có mạng lưới giao thông tốt.
Cấu tạo
Từ 'transport' có gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
transportation
transit
Collocations
public transport
transport system
air transport
transport links
means of transport
Họ từ
transportation (n.) vận chuyển (Mỹ)
transport (v.) vận chuyển
🎯
IELTS:
Dùng 'transport' để mô tả hệ thống giao thông trong IELTS.
'Transport' (Anh) = 'transportation' (Mỹ). 'Public transport' = phương tiện giao thông công cộng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
motorbike
/ˈmoʊtərbaɪk/
xe máy, xe mô tô
subway
/ˈsʌbweɪ/
tàu điện ngầm, metro
passenger
/ˈpæsɪndʒər/
hành khách
fare
/fɛr/
giá vé, tiền vé (xe buýt, taxi)
parking
/ˈpɑːrkɪŋ/
chỗ đỗ xe, bãi đỗ xe
journey
/ˈdʒɜːrni/
hành trình, chuyến đi (thường dài)
route
/ruːt/
tuyến đường, lộ trình
platform
/ˈplætfɔːrm/
sân ga, ke ga
Có trong các bộ
🚌
Đi lại & Phương tiện
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...