EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transport › passenger
passenger
A2
n.
📁 transport
TOEIC
hành khách
UK /ˈpæsɪndʒər/
·
US /ˈpæsɪndʒər/
A person who travels in a vehicle but is not driving it.
The passengers are waiting to board.
→ Các hành khách đang chờ lên tàu.
A passenger dropped his bag.
→ Một hành khách đánh rơi túi của mình.
Cấu tạo
Từ 'passenger' có nguồn gốc từ 'pass' và 'ager'.
Đồng nghĩa
traveler
commuter
Collocations
passenger seat
passenger car
carry passengers
passenger terminal
fellow passenger
Họ từ
commuter (n.) người đi làm bằng phương tiện công cộng
🎯
IELTS:
Dùng 'passenger' để mô tả người đi lại trong IELTS.
'Passenger' khác 'driver/pilot': passenger không điều khiển phương tiện. Part 1 hay thấy ảnh hành khách ngồi chờ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
motorbike
/ˈmoʊtərbaɪk/
xe máy, xe mô tô
subway
/ˈsʌbweɪ/
tàu điện ngầm, metro
fare
/fɛr/
giá vé, tiền vé (xe buýt, taxi)
parking
/ˈpɑːrkɪŋ/
chỗ đỗ xe, bãi đỗ xe
journey
/ˈdʒɜːrni/
hành trình, chuyến đi (thường dài)
route
/ruːt/
tuyến đường, lộ trình
transport
/ˈtrænspɔːrt/
phương tiện giao thông, vận tải
platform
/ˈplætfɔːrm/
sân ga, ke ga
Có trong các bộ
🚌
Đi lại & Phương tiện
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...