EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transport › journey
journey
A2
n.
📁 transport
TOEIC
hành trình, chuyến đi (thường dài)
UK /ˈdʒɜːrni/
·
US /ˈdʒɜːrni/
A long trip from one place to another.
The journey takes two hours by train.
→ Hành trình mất hai tiếng đồng hồ bằng tàu.
They started their journey at dawn.
→ Họ bắt đầu hành trình lúc bình minh.
Đồng nghĩa
trip
travel
Collocations
make a journey
long journey
return journey
journey time
safe journey
Họ từ
traveler (n.) người đi lại
travel (n./v.) sự đi lại
🎯
IELTS:
Mô tả hành trình trong IELTS.
'Journey' nhấn vào quá trình di chuyển. 'Trip' = chuyến đi (có thể ngắn). 'Travel' = đi lại nói chung.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
motorbike
/ˈmoʊtərbaɪk/
xe máy, xe mô tô
subway
/ˈsʌbweɪ/
tàu điện ngầm, metro
passenger
/ˈpæsɪndʒər/
hành khách
fare
/fɛr/
giá vé, tiền vé (xe buýt, taxi)
parking
/ˈpɑːrkɪŋ/
chỗ đỗ xe, bãi đỗ xe
route
/ruːt/
tuyến đường, lộ trình
transport
/ˈtrænspɔːrt/
phương tiện giao thông, vận tải
platform
/ˈplætfɔːrm/
sân ga, ke ga
Có trong các bộ
🚌
Đi lại & Phương tiện
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...