Kho từ › transport › journey

journey

A2 n. 📁 transport TOEIC
hành trình, chuyến đi (thường dài)
UK /ˈdʒɜːrni/ · US /ˈdʒɜːrni/
A long trip from one place to another.
The journey takes two hours by train.
→ Hành trình mất hai tiếng đồng hồ bằng tàu.
They started their journey at dawn.→ Họ bắt đầu hành trình lúc bình minh.
Đồng nghĩa
triptravel
Collocations
make a journeylong journeyreturn journeyjourney timesafe journey
Họ từ
traveler (n.) người đi lạitravel (n./v.) sự đi lại
🎯 IELTS: Mô tả hành trình trong IELTS.
'Journey' nhấn vào quá trình di chuyển. 'Trip' = chuyến đi (có thể ngắn). 'Travel' = đi lại nói chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...