EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transport › platform
platform
A2
n.
📁 transport
TOEIC
sân ga, ke ga
UK /ˈplætfɔːrm/
·
US /ˈplætfɔːrm/
A flat area where people wait for trains or buses.
The train waits at platform three.
→ Tàu đợi tại ke ga số ba.
Passengers stood on the platform.
→ Hành khách đứng trên ke ga.
Đồng nghĩa
dock
station
Collocations
train platform
on the platform
platform number
departure platform
platform ticket
Họ từ
station (n.) ga tàu
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả giao thông công cộng.
'Platform' là nơi hành khách đứng chờ tàu trong ga. Part 1 hay thấy ảnh người đứng trên platform.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
motorbike
/ˈmoʊtərbaɪk/
xe máy, xe mô tô
subway
/ˈsʌbweɪ/
tàu điện ngầm, metro
passenger
/ˈpæsɪndʒər/
hành khách
fare
/fɛr/
giá vé, tiền vé (xe buýt, taxi)
parking
/ˈpɑːrkɪŋ/
chỗ đỗ xe, bãi đỗ xe
journey
/ˈdʒɜːrni/
hành trình, chuyến đi (thường dài)
route
/ruːt/
tuyến đường, lộ trình
transport
/ˈtrænspɔːrt/
phương tiện giao thông, vận tải
Có trong các bộ
🚌
Đi lại & Phương tiện
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...