Kho từ › transport › platform

platform

A2 n. 📁 transport TOEIC
sân ga, ke ga
UK /ˈplætfɔːrm/ · US /ˈplætfɔːrm/
A flat area where people wait for trains or buses.
The train waits at platform three.
→ Tàu đợi tại ke ga số ba.
Passengers stood on the platform.→ Hành khách đứng trên ke ga.
Đồng nghĩa
dockstation
Collocations
train platformon the platformplatform numberdeparture platformplatform ticket
Họ từ
station (n.) ga tàu
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả giao thông công cộng.
'Platform' là nơi hành khách đứng chờ tàu trong ga. Part 1 hay thấy ảnh người đứng trên platform.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...