Từ vựng A2

Chủ đề transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

truck

/trʌk/ A2 TOEIC phổ biến #906

Nghĩa

xe tải n.

Định nghĩa · A large vehicle for transporting goods.

“A large truck is on the road.”Một chiếc xe tải lớn đang trên đường.

“The truck delivers goods every day.”Chiếc xe tải giao hàng mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Mô tả phương tiện vận chuyển trong IELTS.

Ghi chú · 'Truck' (Mỹ) = 'lorry' (Anh). Dùng 'drive a truck', không dùng 'ride'. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 ảnh đường phố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...