Kho từ › transport › truck

truck

A2 n. 📁 transport TOEIC
xe tải
UK /trʌk/ · US /trʌk/
A large vehicle for transporting goods.
A large truck is on the road.
→ Một chiếc xe tải lớn đang trên đường.
The truck delivers goods every day.→ Chiếc xe tải giao hàng mỗi ngày.
Đồng nghĩa
lorryvan
Collocations
drive a truckdelivery trucktruck driverpark a trucktruck stop
Họ từ
trucker (n.) tài xế xe tảilorry (n.) xe tải (Anh)
🎯 IELTS: Mô tả phương tiện vận chuyển trong IELTS.
'Truck' (Mỹ) = 'lorry' (Anh). Dùng 'drive a truck', không dùng 'ride'. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 ảnh đường phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...