Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

permanent

/ˈpɜːr.mə.nənt/ B1 TOEIC phổ biến #2023

Nghĩa

lâu dài, vĩnh viễn (không phải hợp đồng tạm thời) adj.

Định nghĩa · Describes something that lasts for a long time without change.

“After probation, she received a permanent contract.”Sau thời gian thử việc, cô ấy nhận hợp đồng lâu dài.

“The company offers permanent positions to top performers.”Công ty cung cấp vị trí lâu dài cho nhân viên xuất sắc.

Mẹo IELTS · Dùng 'permanent' để nhấn mạnh sự ổn định trong IELTS.

Ghi chú · Đối lập: 'permanent' ↔ 'temporary/contract'. 'Permanent role' rất phổ biến trong TOEIC Part 7 job ads để phân biệt với vị trí theo dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...