Kho từ › hiring training › supervise

supervise

B1 v. 📁 hiring training TOEIC
giám sát, quản lý (công việc của ai đó)
UK /ˈsuː.pɚ.vaɪz/ · US /ˈsuː.pɚ.vaɪz/
To oversee or direct someone's work or activities.
She supervises the new recruits during their first week.
→ Cô ấy giám sát các nhân viên mới trong tuần đầu tiên.
Managers must supervise all on-the-job training activities.→ Quản lý phải giám sát mọi hoạt động đào tạo tại nơi làm việc.
Đồng nghĩa
overseemanage
Collocations
supervise staffsupervise trainingclosely supervisesupervise a team
Họ từ
supervisor (n.) người giám sátsupervision (n.) sự giám sátsupervisory (adj.) thuộc về giám sát
🎯 IELTS: Nên nêu rõ kinh nghiệm quản lý của bạn.
'Supervise' nhấn mạnh theo dõi trực tiếp; 'manage' rộng hơn, bao gồm lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...