Kho từ › hiring training › session

session

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
buổi học, buổi đào tạo
UK /ˈseʃ.ən/ · US /ˈseʃ.ən/
A session is a period of time for a specific activity.
The morning session focuses on product knowledge.
→ Buổi học buổi sáng tập trung vào kiến thức sản phẩm.
Please confirm attendance before each training session.→ Vui lòng xác nhận tham dự trước mỗi buổi đào tạo.
Đồng nghĩa
classperiod
Collocations
training sessionbriefing sessionQ&A sessionhands-on sessionsession schedule
🎯 IELTS: Mô tả các buổi học hoặc đào tạo trong bài nói.
'Session' dùng được cho cả buổi học chính thức lẫn họp ngắn; không nhầm với 'lesson' (bài học cố định).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...