Kho từ › hiring training › workshop

workshop

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
hội thảo thực hành, lớp học ngắn hạn
UK /ˈwɜːrk.ʃɑːp/ · US /ˈwɜːrk.ʃɑːp/
A short educational program or seminar for skill development.
Staff attended a communication skills workshop.
→ Nhân viên tham dự hội thảo kỹ năng giao tiếp.
The training team organized a two-day workshop.→ Nhóm đào tạo tổ chức hội thảo kéo dài hai ngày.
Đồng nghĩa
seminartraining session
Collocations
conduct a workshopattend a workshopworkshop on leadershipone-day workshopinteractive workshop
Họ từ
workshop (v.) thực hành theo nhóm (ít dùng)
🎯 IELTS: Nói về 'workshop' để thể hiện sự học hỏi trong IELTS.
'Workshop' thiên về thực hành; 'seminar' thiên về lý thuyết và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...