Kho từ › hiring training › trainee

trainee

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
học viên, nhân viên đang được đào tạo
UK /treɪˈniː/ · US /treɪˈniː/
A person who is learning a job or skill.
Each trainee is assigned a personal mentor.
→ Mỗi học viên được phân công một người hướng dẫn riêng.
The trainees completed a safety workshop.→ Các học viên đã hoàn thành khóa hội thảo về an toàn.
Đồng nghĩa
apprenticeintern
Collocations
management traineetrainee programtrainee positionnew trainee
Họ từ
train (v.) đào tạotrainer (n.) người đào tạotraining (n.) đào tạo
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh quá trình học tập của bạn.
'Trainee' là người đang học việc chính thức; 'intern' thường là sinh viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...