Kho từ › hiring training › mentor

mentor

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
người hướng dẫn, cố vấn
UK /ˈmen.tɔːr/ · US /ˈmen.tɔːr/
A person who guides or advises someone.
Her mentor guided her through the onboarding process.
→ Người hướng dẫn của cô ấy đã dìu dắt cô qua quá trình tiếp nhận.
Each new hire is paired with an experienced mentor.→ Mỗi nhân viên mới được ghép đôi với một người hướng dẫn có kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
coachadvisor
Collocations
assign a mentormentor programsenior mentormentor relationship
Họ từ
mentor (v.) hướng dẫnmentorship (n.) mối quan hệ cố vấnmentoring (n.) việc hướng dẫn
🎯 IELTS: Đề cập đến người hướng dẫn trong phần giới thiệu bản thân.
'Mentor' vừa là danh từ vừa là động từ: 'She mentored the new staff.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...