Kho từ › hiring training › skill

skill

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
kỹ năng
UK /skɪl/ · US /skɪl/
A skill is the ability to do something well, usually gained through practice.
Strong communication skills are required for this role.
→ Vai trò này yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt.
The program helps employees develop leadership skills.→ Chương trình giúp nhân viên phát triển kỹ năng lãnh đạo.
Đồng nghĩa
abilitycompetency
Collocations
develop skillsskill settransferable skillsinterpersonal skillstechnical skills
Họ từ
skilled (adj.) có tay nghềskillful (adj.) khéo léounskilled (adj.) không có kỹ năng
🎯 IELTS: Mô tả kỹ năng để gây ấn tượng tốt.
'Skill set' (bộ kỹ năng) hay dùng trong HR; 'skilled worker' = lao động có tay nghề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...