Kho từ › hiring training › instructor

instructor

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
người hướng dẫn, giảng viên đào tạo
UK /ɪnˈstrʌk.tɚ/ · US /ɪnˈstrʌk.tɚ/
A person who teaches or guides others.
The instructor demonstrated the correct safety procedure.
→ Người hướng dẫn minh họa quy trình an toàn đúng cách.
Our lead instructor has ten years of corporate training experience.→ Giảng viên chính của chúng tôi có mười năm kinh nghiệm đào tạo doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
trainerfacilitator
Collocations
lead instructorcertified instructorinstructor-led trainingcourse instructor
Họ từ
instruct (v.) hướng dẫninstruction (n.) hướng dẫninstructional (adj.) mang tính hướng dẫn
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về người dạy trong bài viết.
'Instructor' dùng trong đào tạo chuyên môn/doanh nghiệp; 'teacher' dùng trong trường học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...