Kho từ › hiring training › orientation

orientation

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
buổi định hướng (nhân viên mới)
UK /ˌɔːr.iˈen.teɪ.ʃən/ · US /ˌɔːr.iˈen.teɪ.ʃən/
Orientation is a program to introduce new employees or students.
New staff attend an orientation on Monday.
→ Nhân viên mới dự buổi định hướng vào thứ Hai.
The orientation covers company policies.→ Buổi định hướng giới thiệu các chính sách công ty.
Đồng nghĩa
induction
Collocations
orientation sessionemployee orientationattend orientationnew hire orientationorientation program
Họ từ
orient (v.) định hướngoriented (adj.) hướng tới
🎯 IELTS: Nói về buổi định hướng trong công việc hoặc học tập.
Trong HR, 'orientation' = buổi giới thiệu cho người mới (≈ induction).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...