Kho từ › hiring training › delegate

delegate

B1 v. 📁 hiring training TOEIC
giao phó (nhiệm vụ) cho người khác
UK /ˈdel.ɪ.ɡeɪt/ · US /ˈdel.ɪ.ɡeɪt/
To delegate means to assign tasks or responsibilities to others.
Effective managers learn to delegate tasks appropriately.
→ Quản lý hiệu quả biết cách giao phó nhiệm vụ đúng chỗ.
She delegated the report to her most experienced trainee.→ Cô ấy giao báo cáo cho học viên có kinh nghiệm nhất của mình.
Đồng nghĩa
assignentrust
Collocations
delegate tasksdelegate authoritydelegate responsibilitydelegate to a team member
Họ từ
delegate (n.) đại biểu, người được ủy quyềndelegation (n.) việc giao phó, phái đoàn
🎯 IELTS: Sử dụng 'delegate' để thể hiện khả năng lãnh đạo.
'Delegate' trong quản lý = giao nhiệm vụ + quyền hạn; trong hội nghị = người đại diện (danh từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...