Kho từ › salaries benefits › compensation

compensation

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
thù lao, bồi thường, khoản đền bù
UK /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ · US /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/
Payment for loss or injury; recompense.
The compensation package includes salary and benefits.
→ Gói thù lao bao gồm lương và phúc lợi.
Workers received compensation for overtime hours.→ Công nhân nhận thù lao cho các giờ làm thêm.
Đồng nghĩa
remunerationpay
Collocations
compensation packagetotal compensationworkers' compensationcompensation plan
Họ từ
compensate (v.) bồi thườngcompensatory (adj.) mang tính bù đắp
🎯 IELTS: Nên đề cập đến bồi thường nếu có.
'Total compensation' = tổng thù lao (lương + thưởng + phúc lợi); rộng hơn 'salary'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...