Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compensation

/ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2087

Nghĩa

thù lao, bồi thường, khoản đền bù n.

Định nghĩa · Payment for loss or injury; recompense.

“The compensation package includes salary and benefits.”Gói thù lao bao gồm lương và phúc lợi.

“Workers received compensation for overtime hours.”Công nhân nhận thù lao cho các giờ làm thêm.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến bồi thường nếu có.

Ghi chú · 'Total compensation' = tổng thù lao (lương + thưởng + phúc lợi); rộng hơn 'salary'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...