compensation
Nghĩa
Định nghĩa · Payment for loss or injury; recompense.
“The compensation package includes salary and benefits.”Gói thù lao bao gồm lương và phúc lợi.
“Workers received compensation for overtime hours.”Công nhân nhận thù lao cho các giờ làm thêm.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến bồi thường nếu có.
Ghi chú · 'Total compensation' = tổng thù lao (lương + thưởng + phúc lợi); rộng hơn 'salary'.