Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pension

/ˈpen.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2086

Nghĩa

lương hưu, quỹ hưu trí n.

Định nghĩa · A pension is a regular payment made to someone after retirement.

“The company offers a pension plan to all staff.”Công ty cung cấp kế hoạch lương hưu cho toàn bộ nhân viên.

“She contributes to her pension every month.”Cô ấy đóng tiền vào quỹ hưu trí mỗi tháng.

Mẹo IELTS · Nói về kế hoạch tài chính cho tương lai.

Ghi chú · 'Pension plan' hay 'pension fund' là cụm thường gặp trong Part 7; đừng nhầm với 'pension' nghĩa nhà trọ (nghĩa cũ/du lịch).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...