Kho từ › salaries benefits › wage

wage

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
tiền lương (theo giờ/tuần)
UK /weɪdʒ/ · US /weɪdʒ/
The amount of money paid for work done.
The company increased the minimum wage.
→ Công ty đã tăng mức lương tối thiểu.
Hourly wages vary by department.→ Lương theo giờ khác nhau tùy bộ phận.
Đồng nghĩa
paysalary
Collocations
minimum wagehourly wagewage increasewage cut
Họ từ
wages (n.pl.) tiền côngwaged (adj.) được trả lương
🎯 IELTS: Mô tả mức lương trong phần kinh nghiệm làm việc.
'Wage' thường dùng cho lao động theo giờ; 'salary' dùng cho nhân viên hưởng lương tháng cố định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...