wage
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of money paid for work done.
“The company increased the minimum wage.”Công ty đã tăng mức lương tối thiểu.
“Hourly wages vary by department.”Lương theo giờ khác nhau tùy bộ phận.
Mẹo IELTS · Mô tả mức lương trong phần kinh nghiệm làm việc.
Ghi chú · 'Wage' thường dùng cho lao động theo giờ; 'salary' dùng cho nhân viên hưởng lương tháng cố định.