payroll
Nghĩa
Định nghĩa · Payroll is a list of employees and their salaries.
“The HR team manages payroll every month.”Bộ phận nhân sự quản lý bảng lương mỗi tháng.
“New hires are added to the payroll system.”Nhân viên mới được thêm vào hệ thống bảng lương.
Mẹo IELTS · Mô tả payroll để thể hiện sự chuyên nghiệp trong quản lý.
Ghi chú · 'On the payroll' = đang trong danh sách được trả lương (đang là nhân viên chính thức).