Kho từ › salaries benefits › paycheck

paycheck

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
phiếu lương, tiền lương nhận được
UK /ˈpeɪ.tʃek/ · US /ˈpeɪ.tʃek/
A document showing the amount of money earned.
The paychecks are issued every two weeks.
→ Phiếu lương được phát hai tuần một lần.
Direct deposit replaced paper paychecks.→ Chuyển khoản trực tiếp đã thay thế phiếu lương giấy.
Đồng nghĩa
payslippayroll check
Collocations
receive a paycheckpaycheck stubpaycheck deductiondirect deposit paycheck
Họ từ
pay (n./v.) trả lương
🎯 IELTS: Đề cập đến phiếu lương trong phần tài chính.
'Paycheck' (Mỹ) = 'payslip' (Anh); cả hai xuất hiện trong đề TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...