Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

paycheck

/ˈpeɪ.tʃek/ B1 TOEIC phổ biến #2088

Nghĩa

phiếu lương, tiền lương nhận được n.

Định nghĩa · A document showing the amount of money earned.

“The paychecks are issued every two weeks.”Phiếu lương được phát hai tuần một lần.

“Direct deposit replaced paper paychecks.”Chuyển khoản trực tiếp đã thay thế phiếu lương giấy.

Mẹo IELTS · Đề cập đến phiếu lương trong phần tài chính.

Ghi chú · 'Paycheck' (Mỹ) = 'payslip' (Anh); cả hai xuất hiện trong đề TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...