Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bonus

/ˈboʊ.nəs/ B1 TOEIC phổ biến #2083

Nghĩa

tiền thưởng, khoản thưởng n.

Định nghĩa · A sum of money given as a reward or incentive.

“She received a performance bonus last quarter.”Cô ấy nhận được tiền thưởng hiệu suất quý vừa rồi.

“Year-end bonuses depend on company profits.”Thưởng cuối năm phụ thuộc vào lợi nhuận công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bonus' để nói về phần thưởng trong IELTS.

Ghi chú · 'Sign-on bonus' = thưởng khi ký hợp đồng mới; nhớ phân biệt với 'incentive' (khuyến khích dài hạn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...