bonus
Nghĩa
Định nghĩa · A sum of money given as a reward or incentive.
“She received a performance bonus last quarter.”Cô ấy nhận được tiền thưởng hiệu suất quý vừa rồi.
“Year-end bonuses depend on company profits.”Thưởng cuối năm phụ thuộc vào lợi nhuận công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bonus' để nói về phần thưởng trong IELTS.
Ghi chú · 'Sign-on bonus' = thưởng khi ký hợp đồng mới; nhớ phân biệt với 'incentive' (khuyến khích dài hạn).