Kho từ › salaries benefits › bonus

bonus

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
tiền thưởng, khoản thưởng
UK /ˈboʊ.nəs/ · US /ˈboʊ.nəs/
A sum of money given as a reward or incentive.
She received a performance bonus last quarter.
→ Cô ấy nhận được tiền thưởng hiệu suất quý vừa rồi.
Year-end bonuses depend on company profits.→ Thưởng cuối năm phụ thuộc vào lợi nhuận công ty.
Đồng nghĩa
incentivereward
Collocations
performance bonusannual bonussign-on bonusbonus payment
Họ từ
bonuses (n.pl.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'bonus' để nói về phần thưởng trong IELTS.
'Sign-on bonus' = thưởng khi ký hợp đồng mới; nhớ phân biệt với 'incentive' (khuyến khích dài hạn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...