Kho từ › salaries benefits › severance

severance

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
trợ cấp thôi việc
UK /ˈsev.ər.əns/ · US /ˈsev.ər.əns/
A payment made to someone when they leave a job.
The employee received two months of severance pay.
→ Nhân viên nhận được hai tháng trợ cấp thôi việc.
Severance is paid when staff are laid off.→ Trợ cấp thôi việc được trả khi nhân viên bị sa thải.
Đồng nghĩa
redundancy payseparation pay
Collocations
severance payseverance packageseverance agreementreceive severance
Họ từ
sever (v.) cắt đứt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc làm và quyền lợi.
'Severance pay' ≠ 'resignation' — chỉ áp dụng khi CÔNG TY chấm dứt hợp đồng, không phải khi tự nghỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...