Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allowance

/əˈlaʊ.əns/ B1 TOEIC phổ biến #2085

Nghĩa

khoản phụ cấp, trợ cấp n.

Định nghĩa · Money given to help with expenses.

“The job offers a travel allowance.”Công việc có phụ cấp đi lại.

“Employees receive a monthly allowance.”Nhân viên nhận phụ cấp hằng tháng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về tài chính trong bài viết.

Ghi chú · 'Allowance' = khoản tiền cấp thêm (phụ cấp), khác 'salary' (lương chính).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...