allowance
Nghĩa
Định nghĩa · Money given to help with expenses.
“The job offers a travel allowance.”Công việc có phụ cấp đi lại.
“Employees receive a monthly allowance.”Nhân viên nhận phụ cấp hằng tháng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về tài chính trong bài viết.
Ghi chú · 'Allowance' = khoản tiền cấp thêm (phụ cấp), khác 'salary' (lương chính).