Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reimbursement

/ˌriː.ɪmˈbɜːrs.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #2091

Nghĩa

khoản hoàn tiền, bồi hoàn chi phí n.

Định nghĩa · Money paid back to someone for expenses they covered.

“Submit receipts for expense reimbursement.”Nộp hóa đơn để được hoàn tiền chi phí.

“Travel reimbursements are processed within five days.”Hoàn tiền đi lại được xử lý trong năm ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.

Ghi chú · 'Reimburse someone for something' là cấu trúc chuẩn: 'reimburse staff for travel costs'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...