Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

withholding

/wɪðˈhoʊl.dɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2095

Nghĩa

khoản giữ lại (thuế khấu lưu) n.

Định nghĩa · An amount of money kept back from payment, often for taxes.

“Federal withholding is taken from each paycheck.”Thuế liên bang khấu lưu được trừ từ mỗi phiếu lương.

“Complete the form to update your withholding amount.”Điền vào biểu mẫu để cập nhật số tiền khấu lưu.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về thuế trong IELTS.

Ghi chú · 'Withholding tax' = thuế khấu lưu tại nguồn; khác 'deduction' chung chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...