Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

net salary

/ˌnet ˈsæl.ər.i/ B1 TOEIC phổ biến #2098

Nghĩa

lương thực nhận (sau khi khấu trừ) phr.

Định nghĩa · Net salary is the amount of money received after deductions.

“The net salary after tax is deposited monthly.”Lương thực nhận sau thuế được chuyển khoản hằng tháng.

“Net salary differs from gross due to deductions.”Lương thực nhận khác lương gộp vì bị khấu trừ.

Mẹo IELTS · Nói về tài chính cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · 'Net salary' = sau khấu trừ; 'gross salary' = trước khấu trừ — nhớ cặp này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...