EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› salaries benefits › net salary
net salary
ID
525320
/ˌnet ˈsæl.ər.i/
B1
phr.
📁 salaries benefits
TOEIC
lương thực nhận (sau khi khấu trừ)
The net salary after tax is deposited monthly.
→ Lương thực nhận sau thuế được chuyển khoản hằng tháng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
wage
/weɪdʒ/
tiền lương (theo giờ/tuần)
bonus
/ˈboʊ.nəs/
tiền thưởng, khoản thưởng
benefit
/ˈben.ɪ.fɪt/
phúc lợi, quyền lợi (ngoài lương)
allowance
/əˈlaʊ.əns/
khoản phụ cấp, trợ cấp
pension
/ˈpen.ʃən/
lương hưu, quỹ hưu trí
compensation
/ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/
thù lao, bồi thường, khoản đền bù
paycheck
/ˈpeɪ.tʃek/
phiếu lương, tiền lương nhận được
severance
/ˈsev.ər.əns/
trợ cấp thôi việc
Có trong các bộ
💰
Lương & Phúc lợi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...