Kho từ › salaries benefits › net salary

net salary

B1 phr. 📁 salaries benefits TOEIC
lương thực nhận (sau khi khấu trừ)
UK /ˌnet ˈsæl.ər.i/ · US /ˌnet ˈsæl.ər.i/
Net salary is the amount of money received after deductions.
The net salary after tax is deposited monthly.
→ Lương thực nhận sau thuế được chuyển khoản hằng tháng.
Net salary differs from gross due to deductions.→ Lương thực nhận khác lương gộp vì bị khấu trừ.
Đồng nghĩa
take-home pay
Collocations
monthly net salarycalculate net salarynet salary slipnet versus gross
Họ từ
net (adj.) ròng, sau khấu trừ
🎯 IELTS: Nói về tài chính cá nhân trong bài viết.
'Net salary' = sau khấu trừ; 'gross salary' = trước khấu trừ — nhớ cặp này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...