Kho từ › salaries benefits › net salary

net salary ID 525320 /ˌnet ˈsæl.ər.i/

B1 phr. 📁 salaries benefits TOEIC
lương thực nhận (sau khi khấu trừ)
The net salary after tax is deposited monthly.
→ Lương thực nhận sau thuế được chuyển khoản hằng tháng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...