maternity leave
Nghĩa
Định nghĩa · Time off work for mothers after childbirth.
“She took three months of maternity leave.”Cô ấy nghỉ thai sản ba tháng.
“Full pay is provided during maternity leave.”Lương đầy đủ được trả trong thời gian nghỉ thai sản.
Mẹo IELTS · Đề cập đến nghỉ thai sản trong phần quyền lợi.
Ghi chú · 'Maternity leave' = nghỉ của mẹ; 'paternity leave' = nghỉ của bố — đừng nhầm hai từ này.