Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maternity leave

/məˈtɜːr.nɪ.ti liːv/ B1 TOEIC phổ biến #2100

Nghĩa

nghỉ thai sản (của mẹ) phr.

Định nghĩa · Time off work for mothers after childbirth.

“She took three months of maternity leave.”Cô ấy nghỉ thai sản ba tháng.

“Full pay is provided during maternity leave.”Lương đầy đủ được trả trong thời gian nghỉ thai sản.

Mẹo IELTS · Đề cập đến nghỉ thai sản trong phần quyền lợi.

Ghi chú · 'Maternity leave' = nghỉ của mẹ; 'paternity leave' = nghỉ của bố — đừng nhầm hai từ này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...