EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› salaries benefits › maternity leave
maternity leave
B1
phr.
📁 salaries benefits
TOEIC
nghỉ thai sản (của mẹ)
UK /məˈtɜːr.nɪ.ti liːv/
·
US /məˈtɜːr.nɪ.ti liːv/
Time off work for mothers after childbirth.
She took three months of maternity leave.
→ Cô ấy nghỉ thai sản ba tháng.
Full pay is provided during maternity leave.
→ Lương đầy đủ được trả trong thời gian nghỉ thai sản.
Đồng nghĩa
parental leave
Collocations
maternity leave policy
paid maternity leave
go on maternity leave
return from maternity leave
Họ từ
maternal (adj.) thuộc về mẹ
🎯
IELTS:
Đề cập đến nghỉ thai sản trong phần quyền lợi.
'Maternity leave' = nghỉ của mẹ; 'paternity leave' = nghỉ của bố — đừng nhầm hai từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
wage
/weɪdʒ/
tiền lương (theo giờ/tuần)
bonus
/ˈboʊ.nəs/
tiền thưởng, khoản thưởng
benefit
/ˈben.ɪ.fɪt/
phúc lợi, quyền lợi (ngoài lương)
allowance
/əˈlaʊ.əns/
khoản phụ cấp, trợ cấp
pension
/ˈpen.ʃən/
lương hưu, quỹ hưu trí
compensation
/ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/
thù lao, bồi thường, khoản đền bù
paycheck
/ˈpeɪ.tʃek/
phiếu lương, tiền lương nhận được
severance
/ˈsev.ər.əns/
trợ cấp thôi việc
Có trong các bộ
💰
Lương & Phúc lợi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...