forfeit
Nghĩa
Định nghĩa · To lose rights or privileges due to a violation.
“Leaving early may cause you to forfeit unvested stock.”Nghỉ sớm có thể khiến bạn mất cổ phần chưa chuyển quyền.
“He forfeited his bonus by resigning before year-end.”Anh ấy mất tiền thưởng do từ chức trước cuối năm.
Mẹo IELTS · Nêu rõ hậu quả trong phần thảo luận.
Ghi chú · 'Forfeit' = mất quyền lợi vì không đáp ứng điều kiện; thường gặp cùng 'vesting' trong HR.