Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forfeit

/ˈfɔːr.fɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2106

Nghĩa

mất quyền lợi (do vi phạm/bỏ việc sớm) v.

Định nghĩa · To lose rights or privileges due to a violation.

“Leaving early may cause you to forfeit unvested stock.”Nghỉ sớm có thể khiến bạn mất cổ phần chưa chuyển quyền.

“He forfeited his bonus by resigning before year-end.”Anh ấy mất tiền thưởng do từ chức trước cuối năm.

Mẹo IELTS · Nêu rõ hậu quả trong phần thảo luận.

Ghi chú · 'Forfeit' = mất quyền lợi vì không đáp ứng điều kiện; thường gặp cùng 'vesting' trong HR.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...