Kho từ › salaries benefits › forfeit

forfeit

B1 v. 📁 salaries benefits TOEIC
mất quyền lợi (do vi phạm/bỏ việc sớm)
UK /ˈfɔːr.fɪt/ · US /ˈfɔːr.fɪt/
To lose rights or privileges due to a violation.
Leaving early may cause you to forfeit unvested stock.
→ Nghỉ sớm có thể khiến bạn mất cổ phần chưa chuyển quyền.
He forfeited his bonus by resigning before year-end.→ Anh ấy mất tiền thưởng do từ chức trước cuối năm.
Đồng nghĩa
losesurrender
Collocations
forfeit benefitsforfeit a bonusrisk forfeitureforfeit unvested shares
Họ từ
forfeiture (n.) sự mất quyền lợi
🎯 IELTS: Nêu rõ hậu quả trong phần thảo luận.
'Forfeit' = mất quyền lợi vì không đáp ứng điều kiện; thường gặp cùng 'vesting' trong HR.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...