Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stipulate

/ˈstɪp.jʊ.leɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2107

Nghĩa

quy định rõ, quy định điều khoản v.

Định nghĩa · To state clearly what is required or allowed.

“The contract stipulates a 30-day notice period.”Hợp đồng quy định thời gian báo trước 30 ngày.

“Company policy stipulates annual salary reviews.”Chính sách công ty quy định đánh giá lương hằng năm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.

Ghi chú · 'As stipulated in the contract' là cụm hay gặp trong Part 7 khi đề cập điều khoản hợp đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...