Kho từ › salaries benefits › stipulate

stipulate

B1 v. 📁 salaries benefits TOEIC
quy định rõ, quy định điều khoản
UK /ˈstɪp.jʊ.leɪt/ · US /ˈstɪp.jʊ.leɪt/
To state clearly what is required or allowed.
The contract stipulates a 30-day notice period.
→ Hợp đồng quy định thời gian báo trước 30 ngày.
Company policy stipulates annual salary reviews.→ Chính sách công ty quy định đánh giá lương hằng năm.
Đồng nghĩa
specifyrequire
Collocations
stipulate conditionsas stipulatedcontract stipulatespolicy stipulates
Họ từ
stipulation (n.) điều khoản quy định
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.
'As stipulated in the contract' là cụm hay gặp trong Part 7 khi đề cập điều khoản hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...