stipulate
Nghĩa
Định nghĩa · To state clearly what is required or allowed.
“The contract stipulates a 30-day notice period.”Hợp đồng quy định thời gian báo trước 30 ngày.
“Company policy stipulates annual salary reviews.”Chính sách công ty quy định đánh giá lương hằng năm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.
Ghi chú · 'As stipulated in the contract' là cụm hay gặp trong Part 7 khi đề cập điều khoản hợp đồng.