Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tenure

/ˈten.jər/ B1 TOEIC phổ biến #2108

Nghĩa

thâm niên, thời gian công tác n.

Định nghĩa · The period someone holds a position or job.

“Raises are often tied to years of tenure.”Tăng lương thường gắn với số năm thâm niên.

“Long tenure employees receive additional benefits.”Nhân viên có thâm niên lâu nhận thêm phúc lợi.

Cấu tạoTừ này xuất phát từ 'tenere' trong tiếng Latin, nghĩa là giữ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · 'Tenure' trong HR = thâm niên/độ dài công tác; trong học thuật, 'tenure' = biên chế giáo sư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...