Kho từ › salaries benefits › tenure

tenure

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
thâm niên, thời gian công tác
UK /ˈten.jər/ · US /ˈten.jər/
The period someone holds a position or job.
Raises are often tied to years of tenure.
→ Tăng lương thường gắn với số năm thâm niên.
Long tenure employees receive additional benefits.→ Nhân viên có thâm niên lâu nhận thêm phúc lợi.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ 'tenere' trong tiếng Latin, nghĩa là giữ.
Đồng nghĩa
senioritylength of service
Collocations
years of tenurelong tenuretenure-based raisejob tenure
Họ từ
tenured (adj.) có biên chế
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự nghiệp trong IELTS.
'Tenure' trong HR = thâm niên/độ dài công tác; trong học thuật, 'tenure' = biên chế giáo sư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...