Kho từ › salaries benefits › perquisite

perquisite

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
đặc quyền, quyền lợi đặc biệt ngoài lương
UK /ˈpɜːr.kwɪ.zɪt/ · US /ˈpɜːr.kwɪ.zɪt/
A special benefit or privilege received in addition to salary.
A company car is a common executive perquisite.
→ Xe công ty là đặc quyền phổ biến của lãnh đạo.
Perquisites include gym membership and free meals.→ Đặc quyền gồm thẻ phòng gym và bữa ăn miễn phí.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'per' và 'quisite', nghĩa là yêu cầu.
Đồng nghĩa
perkfringe benefit
Collocations
executive perquisitestandard perquisiteperquisites and benefitslist of perquisites
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh lợi ích trong công việc.
'Perquisite' là dạng đầy đủ; 'perk' là dạng thông dụng rút gọn — TOEIC có thể dùng cả hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...