EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › withdraw
withdraw
B1
v.
📁 banking
TOEIC
rút (tiền)
UK /wɪðˈdrɔː/
·
US /wɪðˈdrɔː/
To take back or remove something from a place.
You can withdraw cash at any ATM.
→ Bạn có thể rút tiền ở bất kỳ cây ATM nào.
She withdrew $200 from her savings account.
→ Cô ấy rút 200 đô từ tài khoản tiết kiệm.
Đồng nghĩa
take out
Collocations
withdraw cash
withdraw funds
withdrawal limit
daily withdrawal
ATM withdrawal
Họ từ
withdrawal (n.) việc rút tiền
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về quyết định trong bài viết.
Bất quy tắc: withdraw → withdrew → withdrawn. Danh từ: withdrawal (không phải 'withdrawment').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
currency
/ˈkɜːrənsi/
tiền tệ; ngoại tệ
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...