Kho từ › banking › withdraw

withdraw

B1 v. 📁 banking TOEIC
rút (tiền)
UK /wɪðˈdrɔː/ · US /wɪðˈdrɔː/
To take back or remove something from a place.
You can withdraw cash at any ATM.
→ Bạn có thể rút tiền ở bất kỳ cây ATM nào.
She withdrew $200 from her savings account.→ Cô ấy rút 200 đô từ tài khoản tiết kiệm.
Đồng nghĩa
take out
Collocations
withdraw cashwithdraw fundswithdrawal limitdaily withdrawalATM withdrawal
Họ từ
withdrawal (n.) việc rút tiền
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về quyết định trong bài viết.
Bất quy tắc: withdraw → withdrew → withdrawn. Danh từ: withdrawal (không phải 'withdrawment').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...