Kho từ › banking › transaction

transaction

B1 n. 📁 banking TOEIC
giao dịch
UK /trænˈzækʃən/ · US /trænˈzækʃən/
an act of buying or selling something.
Each transaction is recorded in your statement.
→ Mỗi giao dịch đều được ghi vào sao kê.
Suspicious transactions will be flagged automatically.→ Các giao dịch đáng ngờ sẽ bị gắn cờ tự động.
Cấu tạo
Từ 'transaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
dealoperation
Collocations
financial transactionprocess a transactiontransaction feetransaction historyunauthorized transaction
Họ từ
transact (v.) tiến hành giao dịch
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
'Transaction fee' = phí giao dịch. Tránh nhầm 'transaction' (giao dịch đơn lẻ) vs 'transfer' (chuyển khoản).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...